Admin bán credit cho Super Agent bằng cash
Admin nhận tiền mặt (hoặc hình thức thanh toán offline khác) từ Super Agent, rồi cấp credit vào CDN wallet của Super Agent đó.
Luồng cơ bản:
Admin thu tiền → ghi nhận đầy đủ thông tin → cấp credit cho Super Agent → lưu sổ đối soát
Ai làm gì
| Vai trò | Hành động |
|---|---|
| Admin | Tạo giao dịch bán credit, nhập thông tin thu tiền, xác nhận trạng thái |
| Super Agent | Nộp tiền theo thỏa thuận; nhận credit vào wallet |
| Hệ thống | Tính số tiền phải thu, ghi ledger, lưu audit |
Thông tin bắt buộc khi bán
Khi Admin bán credit cho Super Agent, form phải có đủ các mục sau trước khi submit.
1. Đối tượng & số lượng
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Super Agent | ✅ | Super Agent nhận credit (chọn từ danh sách hoặc đang ở trang detail) |
| Số credit bán | ✅ | Số credit cấp vào CDN wallet (số dương, > 0) |
| Cost rate | ✅ (hiển thị) | Tỷ lệ cost của Super Agent tại thời điểm bán — dùng để tính tiền phải thu |
| Số tiền phải thu | ✅ (tự tính) | Số credit × Cost rate — Admin xác nhận trước khi lưu |
2. Tiền & hình thức nhận
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Số tiền thực thu | ✅ | Số tiền Admin thực sự nhận (USD). Mặc định = số tiền phải thu |
| Hình thức nhận | ✅ | Cách Super Agent trả tiền — ví dụ: Tiền mặt, Chuyển khoản, Séc, Khác |
| Ngày giờ nhận tiền | ✅ | Thời điểm Admin xác nhận đã nhận tiền (mặc định = now, có thể sửa nếu nhập muộn) |
| Đơn vị tiền tệ | ✅ | Mặc định USD |
3. Trạng thái
| Trạng thái | Ý nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Đã thu đủ — đã cấp credit | Tiền đã nhận đủ, credit đã vào wallet | Luồng chuẩn: thu tiền xong rồi mới cấp credit |
| Chờ thu tiền — đã cấp credit | Credit đã cấp nhưng tiền chưa thu đủ / chưa thu | Chỉ khi có chính sách cho nợ tạm — cần duyệt riêng |
| Thu một phần | Đã nhận một phần số tiền | Ghi Số tiền đã thu + Còn lại |
| Đã hủy | Giao dịch bị hủy, không cấp credit (hoặc đã hoàn credit) | Sai thao tác, hoàn tiền, v.v. |
Gợi ý mặc định: Luồng an toàn nhất là chỉ cho submit khi trạng thái = Đã thu đủ — đã cấp credit. Các trạng thái còn lại là tùy chọn nếu sau này cần quản lý công nợ.
4. Tham chiếu (tùy chọn)
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Mã tham chiếu ngoài | Khuyến nghị | Số biên lai nội bộ, mã chuyển khoản, số phiếu thu |
| Ghi chú | Khuyến nghị | Mô tả ngắn bổ sung (nếu cần) |
Gợi ý thêm (nên có)
| Trường | Lý do |
|---|---|
| Admin thực hiện | Audit — ai tạo giao dịch (tự lấy từ session) |
| Liên kết credit transaction | Tham chiếu sang bút toán credit wallet sau khi cấp |
Quy tắc nghiệp vụ
- Cost rate lấy snapshot tại thời điểm bán — không đổi lại khi Super Agent đổi rate sau này.
- Số tiền phải thu =
Số credit × Cost ratecủa Super Agent buyer. - Cấp credit không đồng nghĩa thay đổi USD wallet online — đây là ghi nhận tiền mặt / offline.
- Mọi thay đổi trạng thái hoặc số tiền sau khi tạo phải có audit log (ai, lúc nào, từ giá trị nào → giá trị nào).
Ví dụ
Super Agent SA-Alpha, cost rate 10% (0.10).
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Số credit bán | 10.000 credits |
| Số tiền phải thu | 10.000 × 0.10 = $1.000 |
| Hình thức nhận | Tiền mặt |
| Số tiền thực thu | $1.000 |
| Trạng thái | Đã thu đủ — đã cấp credit |
| Mã tham chiếu | PT-2026-0412 |
| Ghi chú | Giao dịch tháng 6/2026 |
Sau submit: Super Agent CDN wallet +10.000 credits; sổ cash settlement ghi Admin thu $1.000 từ SA-Alpha.